\
Một số từ thường gặp:
Nghĩa: xúc động sâu sắc, cảm kích
이렇게 큰 상을 받게 되어 정말 감격스럽습니다. (Tôi thật sự xúc động khi được nhận giải thưởng lớn như thế này.)
오랜만에 가족을 다시 만나니 감격스러웠어요. (Lâu lắm mới gặp lại gia đình nên tôi rất xúc động.)
Nghĩa: cảm động, gây xúc động
그 영화의 마지막 장면이 정말 감동스러웠어요. (Cảnh cuối của bộ phim đó thật sự rất cảm động.)
학생들이 준비한 편지를 읽고 감동스러웠습니다. (Tôi đã rất cảm động khi đọc thư các học sinh chuẩn bị.)
Nghĩa: thật may, may mắn, nhẹ nhõm
큰 사고가 아니어서 다행스럽습니다. (Thật may vì không phải tai nạn lớn.)
비가 오기 전에 집에 도착해서 다행스러웠어요.( Thật may là tôi đã về đến nhà trước khi trời mưa.)
Nghĩa: đáng lo, thấy lo lắng
요즘 건강이 안 좋아 보여서 걱정스러워요. (Dạo này trông bạn không khỏe nên tôi thấy lo.)
물가가 계속 올라서 앞으로의 생활이 걱정스럽습니다. (Giá cả cứ tăng nên cuộc sống sau này thật đáng lo.)
Nghĩa: băn khoăn, khó nghĩ, phân vân
어느 대학원에 지원해야 할지 고민스럽습니다. (Tôi đang băn khoăn không biết nên đăng ký trường cao học nào.)
이 문제를 어떻게 해결해야 할지 고민스러워요.(Tôi đang khó nghĩ không biết phải giải quyết vấn đề này thế nào.)
Nghĩa: đáng giận, đáng ghét vì hành động vô lễ hoặc không đúng
거짓말을 하고도 미안해하지 않는 태도가 괘씸스러웠어요. (Thái độ nói dối mà vẫn không thấy có lỗi khiến tôi rất bực.)
약속을 계속 어기는 것이 정말 괘씸스럽습니다. (Việc cứ liên tục thất hứa thật đáng giận.)
Nghĩa: hài lòng, vừa ý
이번 시험 결과가 꽤 만족스러웠어요. (Kết quả kỳ thi lần này khá hài lòng.)
가격에 비해 품질이 만족스럽습니다. (So với giá thì chất lượng khá vừa ý.)
Nghĩa: cảm thấy có lỗi, áy náy
(죄송하다 thông dụng hơn.)^^
도움을 많이 받기만 해서 죄송스럽습니다. (Tôi thấy áy náy vì chỉ toàn nhận được sự giúp đỡ.)
바쁘신데 계속 부탁드려서 죄송스럽습니다. (Tôi thấy có lỗi vì cứ nhờ thầy/cô khi thầy/cô đang bận.)
Nghĩa: ngại, xấu hổ, khó xử
사람들 앞에서 실수해서 정말 민망스러웠어요. (Tôi rất xấu hổ vì mắc lỗi trước mặt mọi người.)
칭찬을 너무 많이 받아서 조금 민망스러웠습니다. (Được khen nhiều quá nên tôi hơi ngại.)
Nghĩa: ngượng ngùng, thẹn
처음 만난 사람 앞에서 자기소개를 하려니 쑥스러웠어요. (Tôi thấy ngượng khi phải tự giới thiệu trước người mới gặp lần đầu.)
친구들이 생일 축하 노래를 불러 줘서 쑥스러웠지만 기뻤어요. (Bạn bè hát chúc mừng sinh nhật nên tôi thấy ngượng nhưng rất vui.)
Nghĩa: áp lực, nặng nề, cảm thấy gánh nặng
너무 비싼 선물을 받아서 부담스러웠어요. (Tôi thấy áp lực vì nhận món quà quá đắt tiền.)
매일 연락하자는 말이 조금 부담스럽게 느껴졌습니다. (Việc nói ngày nào cũng liên lạc khiến tôi cảm thấy hơi áp lực.)
Nghĩa: không hài lòng, bất mãn
서비스가 기대보다 좋지 않아서 불만스러웠어요. (Dịch vụ không tốt như mong đợi nên tôi không hài lòng.)
설명이 충분하지 않아서 학생들이 불만스러워했습니다.( Vì giải thích không đầy đủ nên sinh viên đã không hài lòng.)
Nghĩa: đáng yêu
아이가 웃는 모습이 정말 사랑스러워요. (Hình ảnh em bé cười thật sự rất đáng yêu.)
그 강아지는 하는 행동마다 사랑스럽습니다. (Con chó đó làm gì cũng thấy đáng yêu.)
Nghĩa: thấy lạ, khó hiểu, nghi ngờ
Lưu ý: 의아하다 thường dùng hơn.
갑자기 태도가 달라져서 의아스러웠어요. (Tôi thấy lạ vì thái độ bỗng nhiên thay đổi.)
아무 설명 없이 회의가 취소되어 의아스러웠습니다. (Cuộc họp bị hủy mà không có lời giải thích nên tôi thấy khó hiểu.)
Nghĩa: bỗng thấy mới mẻ/lạ lẫm dù đã biết; tự nhiên lại cảm thấy rõ điều gì đó
한국에 온 지 오래됐지만 가끔 한국 생활이 새삼스럽게 느껴져요. (Dù đã đến Hàn lâu rồi nhưng đôi khi tôi vẫn thấy cuộc sống ở Hàn thật mới mẻ.)
졸업 사진을 보니 시간이 참 빠르다는 생각이 새삼스러웠습니다. (Nhìn ảnh tốt nghiệp, tôi bỗng cảm thấy thời gian trôi thật nhanh.)
Nghĩa: tự hào, đáng tự hào
우리 팀이 좋은 결과를 내서 정말 자랑스럽습니다. (Tôi rất tự hào vì đội của chúng tôi đạt kết quả tốt.)
어려운 상황에서도 포기하지 않은 네가 자랑스러워. (Tôi tự hào về bạn vì dù trong hoàn cảnh khó khăn bạn vẫn không bỏ cuộc.)