Tổng hợp về 사동사 – động từ gây khiến.
Diễn tả “làm cho/ khiến" ai đó thực hiện hành động hoặc tác động, khiến sự vật trở thành trạng thái nào đó.
Ví dụ:
아이가 밥을 먹어요. Đứa trẻ ăn cơm.
엄마가 아이에게 밥을 먹여요. Mẹ cho đứa trẻ ăn.
Chủ ngữ không trực tiếp “ăn”, mà khiến/cho người khác thực hiện hành động ăn
먹다 -> 먹이다 : cho ăn/ khiến cho ăn
Các cách chuyển sang Từ Gây khiến 사동사
Cách 1: Thêm vĩ tố: -이-/-히-/-리-/-기-/-우-/-구-/-추-
Cách 2: Sử dụng cấu trúc: -게 하다
Cách 3: N-시키다
Cấu trúc thường gặp:
A-이/가 + B-에게 + N-을/를 + 사동사 [nếu động từ gốc là Ngoại động từ - có tân ngữ]
A-이/가 + B-을/를 + 사동사 [nếu động từ gốc là Nội động từ - không có tân ngữ]
Cách 1: Thêm vĩ tố: -이-/-히-/-리-/-기-/-우-/-구-/-추-
보다 >> 보이다: cho xem [thường kết hợp với -아/어야 하다: 보여주다]
먹다 >> 먹이다: cho ăn
죽다 >> 죽이다: giết, làm chết
녹다 >> 녹이다: làm tan
끓다 >> 끓이다: đun sôi (làm cho sôi)
높다 >> 높이다: nâng cao
줄다 >> 줄이다: làm giảm
Ví dụ:
물의 온도를 높였어요. Đã tăng nhiệt độ của nước.
소비자의 부담을 줄여야 합니다. Cần làm giảm gánh nặng của người tiêu dùng.
앉다 >> 앉히다: cho/ngồi xuống, xếp ai ngồi
읽다 >> 읽히다: bắt/cho đọc
좁다 >> 좁히다: thu hẹp / làm cho
입다 >> 입히다: mặc đồ cho ai
맞다 >> 맞히다: làm cho trúng; đoán đúng
눕다 >> 눕히다: đặt/cho nằm xuống
익다 >> 익히다: làm chín; (học cho) thành thạo
Ví dụ:
아이에게 옷을 입혔어요. Đã mặc quần áo cho đứa trẻ.
새로운 기술을 충분히 익혀야 합니다. Cần học thành thạo kỹ thuật mới.
알다 >> 알리다: cho biết, thông báo (알려주다)
살다 >> 살리다: cứu sống; làm sống lại, phát huy
울다 >> 울리다: làm cho khóc; làm vang/rung
놀다 >> 놀리다: cho chơi; trêu chọc
날다 >> 날리다: làm cho bay, thổi bay
듣다 >> 들리다: cho nghe (들려주다)
얼다 >> 얼리다: làm đông
Ví dụ:
의사가 환자의 생명을 살렸어요. Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.
아이를 울리지 마세요. Đừng làm đứa trẻ khóc.
웃다 >> 웃기다: làm cho cười, chọc cười
벗다 >> 벗기다: cởi cho ai; làm cho cởi
씻다 >> 씻기다: rửa/tắm cho ai
숨다 >> 숨기다: giấu, che giấu
옮다 >> 옮기다: chuyển, di chuyển
굶다 >> 굶기다: bỏ đói, làm cho nhịn đói
맡다 >> 맡기다: giao, giao phó
Ví dụ:
중요한 사실을 숨기면 안 됩니다. Không được che giấu sự thật quan trọng.
친구에게 중요한 일을 맡겼어요. Đã giao một việc quan trọng cho bạn.
자다 >> 재우다: cho ngủ, ru ngủ
타다 >> 태우다: cho lên/đi xe; đốt
깨다 >> 깨우다: đánh thức
서다 >> 세우다: làm cho đứng; dựng lên
Ví dụ:
아침 7시에 동생을 깨웠어요. Tôi đã đánh thức em lúc 7 giờ sáng.
학교 앞에 차를 세웠어요. Đã đỗ xe trước trường.
낮다 >> 낮추다: hạ thấp, làm giảm
늦다 >> 늦추다: làm chậm, trì hoãn
Ví dụ:
출발 시간을 한 시간 늦췄어요. Đã lùi giờ xuất phát lại một tiếng.
소비자의 부담을 줄이기 위해 가격을 낮출 필요가 있습니다. Để giảm gánh nặng cho người tiêu dùng, cần hạ giá.
-이-: 보이다, 먹이다, 죽이다, 녹이다, 끓이다, 높이다, 줄이다
-히-: 앉히다, 읽히다, 좁히다, 입히다, 맞히다, 눕히다, 익히다
-리-: 알리다, 살리다, 울리다, 놀리다, 날리다, 들리다, 얼리다
-기-: 웃기다, 벗기다, 씻기다, 숨기다, 옮기다, 굶기다, 맡기다
-우-: 재우다, 태우다, 깨우다, 세우다
-추-: 낮추다, 늦추다
-구-: 일구다, 돋구다
Cách 2: Sử dụng cấu trúc: -게 하다
먹다 >> 먹게 하다: làm/cho ăn
놀다 >> 놀게 하다: cho chơi
알다 >> 알게 하다: làm/cho biết, khiến nhận ra
웃다 >> 웃게 하다: làm/khiến cười
울다 >> 울게 하다: làm/khiến khóc
-게 만들다 (Nhấn mạnh tạo ra kết quả/trạng thái nào đó)
-도록 하다 (mang sắc thái chỉ dẫn, tạo điều kiện để một hành động được thực hiện)
엄마가 아이에게 밥을 먹게 했어요. Người mẹ đã cho đứa bé ăn cơm.
누가 너를 울게 했어? Ai đã làm bạn khóc vậy?
Cách 3: N-시키다
[thường áp dụng cho các danh từ gốc Hán]
[발전 - / 활정화- / 강화- / 향상- / 확산- / 확대 - / 정화 - / 감소- / 증가- / ...]
발전하다 >> 발전시키다: làm phát triển, thúc đẩy phát triển
연습하다 >> 연습시키다: cho/bắt luyện tập
만족하다 >> 만족시키다: làm hài lòng, thỏa mãn
소개하다 >> 소개시키다: cho/bắt giới thiệu
변화하다 >> 변화시키다: làm thay đổi
증가하다 >> 증가시키다: làm tăng
감소하다 >> 감소시키다: làm giảm
향상하다 >> 향상시키다: nâng cao, cải thiện
성장하다 >> 성장시키다: làm cho phát triển/trưởng thành
Ví dụ:
정부는 다양한 정책을 통해 일자리를 증가시켜야 한다. Chính phủ cần làm tăng số lượng việc làm thông qua nhiều chính sách.
교육은 개인의 능력을 발전시키는 데 중요한 역할을 한다. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực cá nhân.
기업은 다양한 복지 제도를 통해 직원들의 만족도를 향상시켜야 한다. Doanh nghiệp cần nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên thông qua nhiều chế độ phúc lợi.