Câu dẫn nhập (도입 문장) đóng vai trò mở đầu bài viết, giúp người đọc nhanh chóng nắm được bối cảnh, chủ đề và hướng triển khai. Trong các bài viết nghị luận xã hội (đặc biệt TOPIK II), câu dẫn thường được xây dựng theo 4 cách phổ biến dưới đây.
1. GIỚI THIỆU HIỆN TƯỢNG XÃ HỘI (현상 소개)
Dùng khi muốn nêu xu hướng, sự thay đổi hoặc vấn đề đang diễn ra trong xã hội hiện nay.
요즘 / 요즈음 ... : dạo gần đây
최근 / 현재 / 오늘날에는 ... : gần đây / hiện nay / ngày nay
N(으)로 인해 N이/가 있다 ... : do N nên có N
현대 사회에서는 ... : trong xã hội hiện đại
날이 갈수록 / 하루가 다르게: ngày càng, từng ngày một
예 (Ví dụ):
요즘 창의력의 중요성이 점점 강조되고 있다.
Gần đây, tầm quan trọng của năng lực sáng tạo đang ngày càng được nhấn mạnh.
현대 사회에서는 과학 기술이 발전하면서 새로운 능력이 요구되고 있다.
Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, những năng lực mới đang được đòi hỏi.
Chủ đề thường áp dụng
창의력 (sáng tạo)
환경 오염 (ô nhiễm môi trường)
과학 기술 발전 (phát triển khoa học kỹ thuật)
교육, 노동, 건강, SNS …
2. NÊU SỰ THẬT PHỔ BIẾN (일반 사실)
Dùng khi muốn mở bài bằng nhận định quen thuộc, mang tính khái quát, tạo cảm giác “ai cũng biết”, "ai cũng như vậy".
일반적으로 N은/는 ... –(으)로 알려져 있다: Nói chung, N được biết đến là …
예: 일반적으로 독서는 지식을 쌓는 가장 좋은 방법으로 알려져 있다.
Nói chung, đọc sách được biết đến là cách tốt nhất để tích lũy kiến thức.
사람은 누구나 ... –기 마련이다 / –고 싶어 한다 / –게 된다: Con người ai cũng…
예: 사람은 누구나 더 나은 삶을 살고 싶어 한다.
Ai cũng muốn sống một cuộc sống tốt hơn.
예로부터 / 동서고금을 막론하고 ... –아/어 왔다: Từ xưa đến nay / không phân biệt Đông Tây, xưa nay…
예: 동서고금을 막론하고 사람들은 지식의 중요성을 강조해 왔다.
Không phân biệt Đông hay Tây, xưa hay nay, con người luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức.
누구나 (한번쯤) –(으)ㄴ 경험이 있을 것이다: Ai cũng (ít nhất một lần) có trải nghiệm…
예: 누구나 한번쯤 실수를 한 경험이 있을 것이다.
Ai cũng từng ít nhất một lần mắc sai lầm.
Chủ đề phù hợp
인간관계 (quan hệ con người)
가족, 경험, 실패, 도움
독서, 학습, 노력
3. ĐỊNH NGHĨA KHÁI NIỆM (정의)
Dùng khi chủ đề là khái niệm trừu tượng (sáng tạo, hạnh phúc, thành công…) hoa
N(이)란 ... –이다 / ... –을/를 말한다
N은/는 ... –(이)라고 정의할 수 있다
예:
창의력이란 새로운 것을 생각해 내는 능력이다.
Sáng tạo là năng lực nghĩ ra những điều mới mẻ.
행복은 마음이 만족스러운 상태라고 정의할 수 있다.
Hạnh phúc có thể được định nghĩa là trạng thái tinh thần mãn nguyện.
Chủ đề hay dùng
창의력, 행복, 성공, 자유, 책임
문화, 가치, 태도