Dưới đây là các câu ví dụ với từng từ/cụm từ thường xuất hiện trong tiêu đề bài báo (câu 25-27) - phần 2
물꼬를 트다 – khai thông, mở đường, tạo bước khởi đầu
두 나라의 정상회담이 관계 개선의 물꼬를 텄습니다.
Cuộc hội đàm thượng đỉnh giữa hai nước đã mở đường cho việc cải thiện quan hệ.
이번 협상을 통해 양국 간 경제 협력의 물꼬를 틀 수 있을 것으로 보입니다.
Thông qua cuộc đàm phán lần này, dự kiến có thể mở ra bước khởi đầu cho hợp tác kinh tế giữa hai nước.
물꼬(đường dẫn nước vào ruộngruộng). 물꼬를 트다 nghĩa bóng là “khai thông một vấn đề, mở đường cho một việc bắt đầu”.
목숨을 건지다 – thoát chết, giữ được mạng sống
사고가 크게 났지만 안전벨트 덕분에 목숨을 건졌습니다.
Mặc dù xảy ra tai nạn nghiêm trọng nhưng nhờ dây an toàn mà anh ấy đã thoát chết.
물에 빠진 아이가 구조대의 도움으로 목숨을 건졌습니다.
Đứa trẻ bị rơi xuống nước đã được cứu sống nhờ sự giúp đỡ của đội cứu hộ.
건지다 = vớt lên, cứu đượcđược. 목숨을 건지다 = giữ được mạng sống, thoát chết.
열풍 – cơn sốt, làn sóng bùng nổ, trào lưu mạnh mẽ
최근 젊은 층을 중심으로 러닝 열풍이 불고 있습니다.
Gần đây, phong trào chạy bộ đang trở thành một cơn sốt trong giới trẻ.
한국 드라마의 인기로 전 세계에 한류 열풍이 불고 있습니다.
Nhờ sự nổi tiếng của phim Hàn Quốc, làn sóng Hallyu đang bùng nổ trên toàn thế giới.
열풍이 불다 = một cơn sốt/trào lưu nổi lên
○○ 열풍 = cơn sốt ○○
봄바람 – gió xuân; tín hiệu tích cực, không khí khởi sắc
최근 경기 회복에 대한 기대가 커지면서 소비 시장에도 봄바람이 불고 있습니다.
Gần đây, khi kỳ vọng về phục hồi kinh tế tăng lên, thị trường tiêu dùng cũng bắt đầu có những tín hiệu tích cực.
한동안 침체되었던 관광업계에 다시 봄바람이 불기 시작했습니다.
Ngành du lịch vốn trì trệ một thời gian dài đã bắt đầu khởi sắc trở lại.
Trong tiêu đề báo chí, 봄바람이 불다 không nhất thiết nói về thời tiết
mà thường có nghĩa là tình hình trở nên tích cực, bắt đầu khởi sắc.
직격탄 – đòn trực diện, tác động nặng nề trực tiếp
물가 상승으로 자영업자들이 직격탄을 맞고 있습니다.
Những người kinh doanh tự do đang chịu tác động trực tiếp nặng nề do giá cả tăng cao.
관광업계는 코로나19의 직격탄을 맞아 큰 어려움을 겪었습니다.
Ngành du lịch đã chịu đòn nặng nề trực tiếp từ COVID-19 và gặp rất nhiều khó khăn.
Thường dùngdùng: 직격탄을 맞다 (chịu tác động trực tiếp và nghiêm trọng.)
급부상(하다) – nổi lên nhanh chóng, bất ngờ trở thành tâm điểm
인공지능이 미래 산업의 핵심 기술로 급부상하고 있습니다.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng nổi lên như một công nghệ cốt lõi của ngành công nghiệp tương lai.
그 선수가 이번 대회에서 좋은 성적을 거두며 우승 후보로 급부상했습니다.
Vận động viên đó đã đạt thành tích tốt trong giải lần này và nhanh chóng nổi lên như một ứng viên vô địch.
📌 대두되다 và 급부상하다 đều mang nghĩa “nổi lên”, nhưng:
대두되다 → trở thành vấn đề/chủ đề được quan tâm
급부상하다 → nhanh chóng nổi lên thành nhân vật, xu hướng hoặc đối tượng quan trọng
초읽기 – bước vào giai đoạn đếm ngược, sắp xảy ra
새로운 정부의 출범이 초읽기에 들어갔습니다.
Việc chính phủ mới ra mắt đã bước vào giai đoạn đếm ngược.
신제품 출시가 초읽기에 들어가면서 소비자들의 관심도 높아지고 있습니다.
Khi việc ra mắt sản phẩm mới bước vào giai đoạn cuối, sự quan tâm của người tiêu dùng cũng đang tăng lên.
Thường gặp trong tiêu đề:
초읽기에 들어가다 = bước vào giai đoạn đếm ngược, sắp sửa diễn ra
Ví dụ:
금리 인하 초읽기 = lãi suất sắp được hạ
출시 초읽기 = sắp ra mắt
침체 – sự trì trệ, suy thoái, đình trệ
경기 침체로 인해 소비가 크게 감소했습니다.
Do suy thoái kinh tế, tiêu dùng đã giảm đáng kể.
오랫동안 침체되었던 부동산 시장이 조금씩 회복되고 있습니다.
Thị trường bất động sản vốn trì trệ trong thời gian dài đang dần phục hồi.
Thường kết hợp:
경기 침체 = suy thoái kinh tế
시장 침체 = thị trường trì trệ
침체되다 = rơi vào tình trạng trì trệ
침체에서 벗어나다 = thoát khỏi tình trạng trì trệ