단속하다 – kiểm soát, kiểm tra và xử lý vi phạm
Ví dụ: 경찰은 음주 운전을 집중적으로 단속하고 있다.
Cảnh sát đang tăng cường kiểm tra và xử lý hành vi lái xe khi say rượu.
강화하다 – tăng cường, củng cố, siết chặt
Ví dụ: 정부는 감염병 확산을 막기 위해 방역 조치를 강화했다.
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp phòng dịch để ngăn dịch bệnh lây lan.
조난당하다 – gặp nạn, lâm nạn
Ví dụ: 폭설로 인해 등산객들이 산에서 조난당했다.
Những người leo núi đã gặp nạn trên núi do tuyết lớn.
결항하다 / 결항되다 – hủy chuyến / bị hủy chuyến (máy bay, tàu)
Ví dụ: 태풍으로 인해 제주행 항공편이 결항되었다.
Chuyến bay đi Jeju đã bị hủy do bão.
구조하다 – cứu hộ, cứu nạn, giải cứu
Ví dụ: 구조대가 고립된 주민들을 안전하게 구조했다.
Đội cứu hộ đã giải cứu an toàn những người dân bị cô lập.
달성하다 – đạt được, hoàn thành (mục tiêu, thành tích)
Ví dụ: 회사는 올해 매출 목표를 조기에 달성했다.
Công ty đã sớm đạt được mục tiêu doanh thu năm nay.
대우하다 – đối xử, đối đãi
Ví dụ: 회사는 모든 직원을 공정하게 대우해야 한다.
Công ty phải đối xử công bằng với tất cả nhân viên.
확산하다 / 확산되다 – lan rộng / bị lan rộng
Ví dụ: 감염병이 전국으로 빠르게 확산되고 있다.
Dịch bệnh đang nhanh chóng lan rộng trên toàn quốc.
마비되다 – bị tê liệt, đình trệ, ngưng hoạt động
Ví dụ: 폭설로 인해 도심 교통이 완전히 마비되었다.
Giao thông trong thành phố đã hoàn toàn tê liệt do tuyết lớn.
몰두하다 – chuyên tâm, miệt mài, tập trung hết sức vào
Ví dụ: 그는 새로운 기술을 개발하는 데 몰두하고 있다.
Anh ấy đang chuyên tâm vào việc phát triển công nghệ mới.
무산되다 – đổ bể, thất bại, không thể thực hiện được
Ví dụ: 양측의 의견 차이로 협상이 결국 무산되었다.
Cuộc đàm phán cuối cùng đã đổ bể do bất đồng giữa hai bên.
발굴하다 – khai quật; tìm kiếm, phát hiện ra giá trị/nhân tài tiềm ẩn
Ví dụ: 정부는 지역의 우수한 관광 자원을 발굴하고 있다.
Chính phủ đang tìm kiếm những tài nguyên du lịch có giá trị của địa phương.
방심하다 – mất cảnh giác, lơ là, chủ quan
Ví dụ: 운전할 때는 한순간도 방심해서는 안 된다.
Khi lái xe không được mất cảnh giác dù chỉ trong chốc lát.
부심하다 – dốc sức suy nghĩ, đau đầu tìm cách giải quyết
Ví dụ: 정부는 청년 실업 문제를 해결하기 위해 대책 마련에 부심하고 있다.
Chính phủ đang dốc sức tìm biện pháp giải quyết vấn đề thất nghiệp thanh niên.
식별하다 – nhận diện, nhận biết, phân biệt
Ví dụ: 인공지능 기술을 이용해 사람의 얼굴을 식별할 수 있다.
Có thể sử dụng công nghệ AI để nhận diện khuôn mặt con người.
여전하다 – vẫn như trước, vẫn không thay đổi
Ví dụ: 정부의 노력에도 불구하고 청년 실업 문제는 여전하다.
Bất chấp nỗ lực của chính phủ, vấn đề thất nghiệp thanh niên vẫn còn như trước.
유입되다 – chảy vào, đổ vào; du nhập, xâm nhập
Ví dụ: 해외에서 새로운 바이러스가 국내로 유입될 가능성이 있다.a
Có khả năng một loại virus mới từ nước ngoài xâm nhập vào trong nước.
유치하다 – thu hút, chiêu mộ; giành quyền đăng cai
→ 정부는 해외 기업의 투자를 유치하기 위해 다양한 지원책을 마련했다.
Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ nhằm thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp nước ngoài.
절실하다 – cấp thiết, rất cần thiết; tha thiết
Ví dụ: 저출산 문제를 해결하기 위한 실질적인 대책이 절실하다.
Những biện pháp thiết thực để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp là vô cùng cấp thiết.
지연되다 – bị trì hoãn, bị chậm trễ
Ví dụ: 폭우로 인해 열차 운행이 한 시간 이상 지연되었다.
Việc vận hành tàu đã bị chậm hơn một tiếng do mưa lớn.