Các câu từng xuất hiện trong đề thi câu số 52 TOPIK có sử dụng ngữ pháp: -기 위해서는 ...
Đây là ngữ pháp chỉ mục đích: 'để (thực hiện) ...'
Thường kết hợp với các ngữ pháp đề xuất, điều kiện cần:
... -기 위해서 ...-는 것이 좋다/필요하다/중요하다
... -기 위해서 ...-아/어야 하다
... -기 위해서 ...-(으)ㄹ 필요가 있다
... -기 위해서 ...-이/가 필요하다
...
Đề 47: 병을 예방하기 위해서는 자주 손을 씻어야 한다. (Để phòng bệnh thì phải thường xuyên rửa tay.)
Đề 93: 에너지 낭비를 막기 위해 회전문을 사용하는 경우가 많다. (Để ngăn lãng phí năng lượng, nhiều nơi thường sử dụng cửa xoay.)
Đề 97: 얼룩을 지우기 위해서는 햇빛이 잘 드는 곳에 두어야 한다. (Để làm sạch vết bẩn/vết ố thì phải đặt ở nơi có nhiều ánh nắng.)
Đề 102: 높은 고도에서 비행하기 위해서는 항공기의 엔진이 크고 성능이 좋아야 하며 연료도 많이 필요하다. (Để bay ở độ cao lớn, động cơ máy bay phải lớn, có hiệu suất tốt và cũng cần nhiều nhiên liệu.)
Luyện tập:
건강을 유지하기 위해서는 규칙적으로 운동하는 것이 좋다.
Để duy trì sức khỏe, nên tập thể dục đều đặn.
환경을 보호하기 위해서는 일회용품 사용을 줄이는 것이 필요하다.
Để bảo vệ môi trường, cần giảm việc sử dụng đồ dùng một lần.
원활한 인간관계를 유지하기 위해서는 서로의 의견을 존중하는 것이 중요하다.
Để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp, việc tôn trọng ý kiến của nhau là quan trọng.
환경 오염을 줄이기 위해서는 대중교통을 적극적으로 이용해야 한다.
Để giảm ô nhiễm môi trường, cần tích cực sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
저출산 문제를 해결하기 위해서는 정부가 출산과 육아에 대한 지원을 확대해야 한다.
Để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp, chính phủ phải mở rộng hỗ trợ sinh con và nuôi con.
노동력 부족 문제를 해결하기 위해서는 외국인 근로자를 위한 제도를 개선해야 한다.
Để giải quyết tình trạng thiếu lao động, cần cải thiện chính sách dành cho lao động nước ngoài.
청년 실업 문제를 해결하기 위해서는 새로운 일자리를 창출할 필요가 있다.
Để giải quyết vấn đề thất nghiệp ở thanh niên, cần tạo thêm việc làm mới.
노인들의 삶의 질을 높이기 위해서는 복지 정책을 확대할 필요가 있다.
Để nâng cao chất lượng cuộc sống của người cao tuổi, cần mở rộng chính sách phúc lợi.
개인 정보 유출을 막기 위해서는 보안 시스템을 강화할 필요가 있다.
Để ngăn chặn rò rỉ thông tin cá nhân, cần tăng cường hệ thống bảo mật.
저출산 문제를 해결하기 위해서는 정부의 적극적인 지원이 필요하다.
Để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp, cần có sự hỗ trợ tích cực của chính phủ.
환경 문제를 해결하기 위해서는 개인뿐만 아니라 기업과 정부의 노력도 필요하다.
Để giải quyết vấn đề môi trường, không chỉ cá nhân mà cả doanh nghiệp và chính phủ cũng cần nỗ lực.
노인들의 경제적 어려움을 줄이기 위해서는 안정적인 소득 보장이 필요하다.
Để giảm khó khăn kinh tế của người cao tuổi, cần có sự bảo đảm về thu nhập ổn định.