NHÓM THÀNH NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN 가슴
Trong thành ngữ tiếng Hàn, 가슴 thường mang nghĩa bóng là tấm lòng, cảm xúc, nội tâm, không chỉ là “lồng ngực” theo nghĩa vật lý.
Trong thành ngữ tiếng Hàn, 가슴 thường mang nghĩa bóng là tấm lòng, cảm xúc, nội tâm, không chỉ là “lồng ngực” theo nghĩa vật lý.
1. 가슴에 새기다 (Khắc ghi vào trong lòng)
Nghĩa tiếng Hàn: 잊지 않으려고 반드시 기억하다
Nghĩa tiếng Việt: Khắc sâu trong tim, ghi nhớ mãi (không bao giờ quên)
Giải thích: Dùng khi muốn nói một lời dạy, lời khuyên, kỷ niệm rất quan trọng, cần ghi nhớ suốt đời.
Ví dụ: 교수님의 말씀을 가슴에 새기고 앞으로의 삶에 실천하고자 한다. Em sẽ khắc ghi lời nói của giáo sư và thực hiện nó trong cuộc sống tương lai.
2. 가슴을 쓸어내리다 (Xoa lồng ngực)
Nghĩa tiếng Hàn: 큰 걱정이나 긴장이 풀리며 안심하다
Nghĩa tiếng Việt: Thở phào nhẹ nhõm, cảm thấy yên tâm
Giải thích: Dùng khi vừa trải qua tình huống nguy hiểm, căng thẳng nhưng kết quả tốt, nên thấy nhẹ nhõm.
Ví dụ: 사고가 큰 문제 없이 해결되어 모두가 가슴을 쓸어내렸다. Sự cố đã được giải quyết mà không xảy ra vấn đề nghiêm trọng nào, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.
3. 가슴을 울리다 (Làm rung động con tim)
Nghĩa tiếng Hàn: 감동을 받게 하다
Nghĩa tiếng Việt: Làm rung động lòng người, gây xúc động
Giải thích: Dùng cho bài phát biểu, câu chuyện, hành động khiến người khác cảm động sâu sắc.
Ví dụ: 그의 진심 어린 연설은 많은 사람들의 가슴을 울렸다.
4. 가슴을 치다 (Đấm ngực)
Nghĩa tiếng Hàn: 후회하면서 아쉬워하다
Nghĩa tiếng Việt: Hối hận, tiếc nuối, tự trách bản thân
Giải thích: Hành động “đập ngực” , biểu hiện hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội hoặc làm sai.
Ví dụ: 그때 기회를 잡지 못한 것을 생각하며 가슴을 쳤다.
5. 가슴이 뜨끔하다 (Ngực đau nhói)
Nghĩa tiếng Hàn: 잘못한 일에 대해 놀라거나 걱정하다
Nghĩa tiếng Việt: Giật mình, chột dạ vì làm điều sai
Giải thích: Dùng khi bị nói trúng tim đen, hoặc sợ bị phát hiện lỗi của mình.
Ví dụ: 선생님의 말씀을 듣고 가슴이 뜨끔했다.
6. 가슴이 벅차다 (cảm xúc dâng trào)
Nghĩa tiếng Hàn: 기쁨, 감동, 자랑스러움 등의 감정이 가득 차서 말로 표현하기 어렵다
Nghĩa tiếng Việt: Tràn đầy cảm xúc, xúc động mạnh
Giải thích: Cảm xúc quá lớn (vui, tự hào, hạnh phúc) , khó diễn tả bằng lời.
Ví dụ: 졸업식 날 부모님을 보며 가슴이 벅찼다.
7. 가슴이 찢어지다 (Tim bị xé rách)
Nghĩa tiếng Hàn: 정신적 고통이 극심하다
Nghĩa tiếng Việt: Đau đớn tột cùng, xé lòng
Giải thích: Dùng cho nỗi đau tinh thần cực lớn (chia ly, mất mát, bi kịch).
Ví dụ: 아이를 잃은 부모의 가슴은 찢어질 듯 아팠다.