Nghĩa tiếng Hàn: 순식간에, 매우 짧은 순간에
Nghĩa tiếng Việt: Trong nháy mắt, xảy ra rất nhanh
Ví dụ: 사고는 눈 깜짝할 사이에 일어났다.
(Tai nạn xảy ra chỉ trong nháy mắt.)
Nghĩa tiếng Hàn: 믿음을 잃고 미움을 받게 되다
Nghĩa tiếng Việt: Bị mất lòng tin, bị ghét bỏ
Ví dụ: 상사의 눈 밖에 나면 회사 생활이 힘들어진다.
(Nếu bị sếp ghét thì cuộc sống công ty sẽ trở nên khó khăn.)
Nghĩa tiếng Hàn: 주의나 관심을 주다
Nghĩa tiếng Việt: Để mắt tới, chú ý đến
Ví dụ: 그는 신인 배우에게 눈길을 주기 시작했다.
(Anh ấy bắt đầu để ý đến diễn viên đó.)
Nghĩa tiếng Hàn: 관심을 받다
Nghĩa tiếng Việt: Thu hút sự chú ý
Ví dụ: 그 광고는 독특한 연출로 사람들의 눈길을 끌었다.
(Quảng cáo đó thu hút sự chú ý của mọi người.)
Nghĩa tiếng Hàn: 욕심을 가지고 주의 깊게 잘 살펴보다
Nghĩa tiếng Việt: Nhòm ngó, thèm muốn một thứ gì đó
Ví dụ: 그는 오래전부터 그 자리에 눈독을 들이고 있었다.
(Anh ấy đã nhòm ngó vị trí đó từ lâu.)
Nghĩa tiếng Hàn: 마음에 안 들어서 인상을 쓰다
Nghĩa tiếng Việt: Cau mày, nhăn mặt vì không hài lòng
Ví dụ: 그의 무례한 행동에 모두가 눈살을 찌푸렸다.
(Hành động thô lỗ của anh ta khiến mọi người cau mày.)
Nghĩa tiếng Hàn: 매우 귀엽고 소중하다
Nghĩa tiếng Việt: Dễ thương, yêu quý vô cùng
Ví dụ: 손주는 눈에 넣어도 아프지 않을 만큼 사랑스럽다.
(Cháu nội dễ thương đến mức yêu quý vô cùng.)
Nghĩa tiếng Hàn: 매우 욕심을 내거나 강한 관심을 보이다
Nghĩa tiếng Việt: Mở to mắt vì tham lam hoặc tập trung cao độ
Ví dụ: 그는 그 기회를 잡기 위해 눈에 불을 켰다.
(Anh ấy tập trung cao độ để nắm lấy cơ hội đó.)
Nghĩa tiếng Hàn: 잘못을 용서하다, 모른 척하다
Nghĩa tiếng Việt: Nhắm mắt cho qua, tha lỗi cho ai đó
Ví dụ: 이번 한 번만 눈을 감아 주기로 했다.
(Lần này tôi quyết định nhắm mắt cho qua.)
Nghĩa tiếng Hàn: 잠을 자다 (짧게)
Nghĩa tiếng Việt: Chợp mắt, ngủ một chút
Ví dụ: 너무 피곤해서 잠깐 눈을 붙였다.
(Quá mệt nên tôi chợp mắt một lát.)
Nghĩa tiếng Hàn: 남이 보는 것을 피하다
Nghĩa tiếng Việt: Tránh ánh mắt của người khác
Ví dụ: 그는 어색한 듯 사람들의 눈을 피했다.
(Anh ấy tránh ánh mắt mọi người vì ngượng ngùng.)
Nghĩa tiếng Hàn: 기준이나 기대 수준이 낮다
Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn thấp, không kén chọn
Ví dụ: 그는 눈이 낮아서 웬만하면 만족한다.
(Anh ấy không kén chọn nên thường dễ hài lòng.)
Nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것에 마음을 빼앗겨 판단력을 잃다
Nghĩa tiếng Việt: Mù quáng vì bị cảm xúc hoặc lòng tham chi phối
Ví dụ: 돈에 눈이 멀어 중요한 것을 잃었다.
(Vì mù quáng trước tiền bạc mà anh ta đánh mất điều quan trọng.)
Nghĩa tiếng Hàn: 매우 오랫동안 기다리다
Nghĩa tiếng Việt: Chờ mòn mỏi, chờ dài cổ
Ví dụ: 연락을 눈이 빠지도록 기다렸다.
(Tôi đã chờ tin tức mòn mỏi.)
Nghĩa tiếng Hàn: 남의 마음이나 상황을 빨리 알아차리다
Nghĩa tiếng Việt: Tinh ý, nhạy bén trong việc đoán ý người khác
Ví dụ: 그는 눈치가 빨라서 상황을 금방 파악한다.
(Anh ấy rất tinh ý nên nhanh chóng nắm bắt tình huống.)
Nghĩa tiếng Hàn: 남의 마음이나 태도를 살피다
Nghĩa tiếng Việt: Thăm dò thái độ, nhìn sắc mặt người khác
Ví dụ: 그는 상사의 눈치를 보며 말수를 줄였다.
(Anh ấy nhìn sắc mặt sếp rồi nói ít lại.)
Nghĩa tiếng Hàn: 정신없이 바쁘다
Nghĩa tiếng Việt: Bận túi bụi, bận đến mức không kịp thở
Ví dụ: 요즘은 눈코 뜰 사이도 없이 바쁘다.
(Dạo này tôi bận đến mức không kịp thở.)