1.귀가 솔깃하다 (nghe bùi tai, tai bị thu hút)
Nghĩa tiếng Hàn: 그럴듯해 보여 관심이 생기다
Nghĩa tiếng Việt: Nghe có vẻ hấp dẫn, bùi tai nên bị thu hút, nảy sinh sự quan tâm
Ví dụ: 그의 제안은 조건이 좋아 귀가 솔깃했다.
(Đề nghị của anh ấy có điều kiện tốt nên nghe rất hấp dẫn.)
2. 귀가 아프다 (tai đau)
Nghĩa tiếng Hàn: 같은 말을 너무 여러 번 들어 듣기가 싫다
Nghĩa tiếng Việt: Nghe đi nghe lại quá nhiều lần đến mức chán ngán
Ví dụ: 그 이야기는 귀가 아프도록 이미 들었다.
(Chuyện đó tôi đã nghe đến phát chán rồi.)
3. 귀가 얇다 (tai mỏng)
Nghĩa tiếng Hàn: 남의 말을 쉽게 믿고 받아들이다
Nghĩa tiếng Việt: Dễ tin lời người khác, nhẹ dạ, cả tin
Ví dụ: 그는 귀가 얇아서 소문을 곧이곧대로 믿는다.
(Anh ấy nhẹ dạ nên dễ tin vào tin đồn.)
4. 귀를 기울이다 (nghiêng tai)
Nghĩa tiếng Hàn: 남의 말을 적극적으로 듣다, 경청하다
Nghĩa tiếng Việt: Chú tâm lắng nghe, lắng nghe một cách nghiêm túc
Ví dụ: 우리는 학생들의 의견에 귀를 기울여야 한다.
(Chúng ta cần chú tâm lắng nghe ý kiến của sinh viên.)
5. 귀를 열다 (mở tai)
Nghĩa tiếng Hàn: 새로운 의견이나 충고를 받아들일 마음의 준비를 하다
Nghĩa tiếng Việt: Mở lòng, sẵn sàng tiếp nhận và lắng nghe ý kiến, lời khuyên
Ví dụ: 비판에도 귀를 열 줄 아는 태도가 필요하다.
(Cần có thái độ biết mở lòng lắng nghe cả những lời phê bình.)
6. 귀를 의심하다 (nghi ngờ tai mình)
Nghĩa tiếng Hàn: 너무 뜻밖의 말을 들어 잘못 들었다고 생각하다
Nghĩa tiếng Việt: Không tin vào tai mình, ngỡ là nghe nhầm
Ví dụ: 그 소식을 듣고 귀를 의심했다.
(Nghe tin đó tôi không tin vào tai mình.)
7. 귀에 못이 박히다 (đinh đóng vào tai)
Nghĩa tiếng Hàn: 같은 말을 반복해서 듣다
Nghĩa tiếng Việt: Nghe một điều quá nhiều lần đến mức phát chán
Ví dụ: 공부하라는 말은 귀에 못이 박히도록 들었다.
(Câu “phải học đi” tôi nghe đến mức thuộc lòng rồi.)
8. 귓등으로 듣다 (nghe bằng vành tai)
Nghĩa tiếng Hàn: 들은 척만 하다, 대수롭지 않게 듣다
Nghĩa tiếng Việt: Nghe hời hợt, nghe ngoài tai, không để tâm
Ví dụ: 부모님의 충고를 귓등으로 듣지 마라.
(Đừng nghe lời khuyên của bố mẹ một cách hời hợt.)